Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

hometown

/ˈhoʊmtaʊn/ Giọng Mỹ n.

quê nhà

home + town

My hometown is a quiet village by the river.

Quê nhà tôi là một ngôi làng yên tĩnh bên sông.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

home — nhà, quê nhà

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • homely — Anh-Anh: ấm cúng; Anh-Mỹ: xấu — đa nghĩa nguy hiểm
  • homicide — gốc Latin homo, không liên quan home
  • homestretch — chặng nước rút cuối cùng — nghĩa bóng, không liên quan nhà
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

town — thị trấn, khu phố

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • one-horse town — nghĩa bóng: thị trấn bé tí, buồn tẻ — chẳng cần có con ngựa nào
  • talk of the town — nghĩa bóng: chuyện cả vùng bàn tán — không phải buổi nói chuyện của thị trấn