hometown
/ˈhoʊmtaʊn/ Giọng Mỹ n.
quê nhà
home + town
My hometown is a quiet village by the river.
Quê nhà tôi là một ngôi làng yên tĩnh bên sông.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
home — nhà, quê nhà
📚🏠homework 🗺️❤️homeland 🏠🍲homemade 🏠🌐homepage 🏠🔑homeowner 🏠😔homesick 👩🏫homeschool 🍛home cooking 🍅homegrown 🏡homestay 🛋️homebody 🧳homecoming 🧹homemaker 📱home screen 🏫homeroom 🏟️home team
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- homely — Anh-Anh: ấm cúng; Anh-Mỹ: xấu — đa nghĩa nguy hiểm
- homicide — gốc Latin homo, không liên quan home
- homestretch — chặng nước rút cuối cùng — nghĩa bóng, không liên quan nhà
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
town — thị trấn, khu phố
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- one-horse town — nghĩa bóng: thị trấn bé tí, buồn tẻ — chẳng cần có con ngựa nào
- talk of the town — nghĩa bóng: chuyện cả vùng bàn tán — không phải buổi nói chuyện của thị trấn