Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

homemaker

/ˈhoʊmmeɪkər/ Giọng Mỹ n.

người nội trợ

home + maker

Grandma was a busy homemaker with five children.

Bà từng là một người nội trợ bận rộn với năm người con.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

home — nhà, quê nhà

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • homely — Anh-Anh: ấm cúng; Anh-Mỹ: xấu — đa nghĩa nguy hiểm
  • homicide — gốc Latin homo, không liên quan home
  • homestretch — chặng nước rút cuối cùng — nghĩa bóng, không liên quan nhà
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

maker — người, hãng hay máy làm ra …

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • matchmaker — người mai mối — match ở đây là "cặp đôi xứng đôi", không phải người làm diêm hay tổ chức trận đấu
  • pacemaker — máy trợ tim, máy tạo nhịp tim — nghĩa y khoa, không đoán ra từ pace (bước đi) + maker