Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

homeland

/ˈhoʊmlænd/ Giọng Mỹ n.

tổ quốc

home + land

He left his homeland when he was very young.

Ông ấy rời tổ quốc khi còn rất trẻ.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

home — nhà, quê nhà

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • homely — Anh-Anh: ấm cúng; Anh-Mỹ: xấu — đa nghĩa nguy hiểm
  • homicide — gốc Latin homo, không liên quan home
  • homestretch — chặng nước rút cuối cùng — nghĩa bóng, không liên quan nhà
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

land — đất, vùng đất

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • island — KHÔNG chứa 'is' — gốc OE igland, chữ s bị thêm nhầm
  • landscape — -scape không đứng riêng, mượn tiếng Hà Lan
  • landlord — lord là chúa đất — cần giải thích
  • outlandish — kỳ quặc, lạ lùng — nghĩa bóng, không liên quan đến đất