homeland
/ˈhoʊmlænd/ Giọng Mỹ n.
tổ quốc
home + land
He left his homeland when he was very young.
Ông ấy rời tổ quốc khi còn rất trẻ.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
home — nhà, quê nhà
📚🏠homework 🏘️❤️hometown 🏠🍲homemade 🏠🌐homepage 🏠🔑homeowner 🏠😔homesick 👩🏫homeschool 🍛home cooking 🍅homegrown 🏡homestay 🛋️homebody 🧳homecoming 🧹homemaker 📱home screen 🏫homeroom 🏟️home team
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- homely — Anh-Anh: ấm cúng; Anh-Mỹ: xấu — đa nghĩa nguy hiểm
- homicide — gốc Latin homo, không liên quan home
- homestretch — chặng nước rút cuối cùng — nghĩa bóng, không liên quan nhà
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
land — đất, vùng đất
🌾🟩farmland 🗺️mainland 🌱🟩grassland 🌲🌳woodland 💧🌾wetland 🏞️🔑landowner ⛰️⬇️landslide 🏔️highland 🌾⬇️lowland 🏕️inland 🏜️wasteland 😴🌙dreamland 🧚fairyland ✨🏰wonderland 🗑️⛰️landfill 🗽landmark
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- island — KHÔNG chứa 'is' — gốc OE igland, chữ s bị thêm nhầm
- landscape — -scape không đứng riêng, mượn tiếng Hà Lan
- landlord — lord là chúa đất — cần giải thích
- outlandish — kỳ quặc, lạ lùng — nghĩa bóng, không liên quan đến đất