Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

home screen

/ˈhoʊm skriːn/ Giọng Mỹ n.

màn hình chính

home + screen

I put a photo of my dog on my home screen.

Mình đặt ảnh con chó của mình lên màn hình chính.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

home — nhà, quê nhà

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • homely — Anh-Anh: ấm cúng; Anh-Mỹ: xấu — đa nghĩa nguy hiểm
  • homicide — gốc Latin homo, không liên quan home
  • homestretch — chặng nước rút cuối cùng — nghĩa bóng, không liên quan nhà