homeroom
/ˈhoʊmruːm/ Giọng Mỹ n.
lớp sinh hoạt chủ nhiệm
home + room
Our homeroom teacher checks attendance every morning.
Cô chủ nhiệm điểm danh lớp mình mỗi sáng.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
home — nhà, quê nhà
📚🏠homework 🏘️❤️hometown 🗺️❤️homeland 🏠🍲homemade 🏠🌐homepage 🏠🔑homeowner 🏠😔homesick 👩🏫homeschool 🍛home cooking 🍅homegrown 🏡homestay 🛋️homebody 🧳homecoming 🧹homemaker 📱home screen 🏟️home team
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- homely — Anh-Anh: ấm cúng; Anh-Mỹ: xấu — đa nghĩa nguy hiểm
- homicide — gốc Latin homo, không liên quan home
- homestretch — chặng nước rút cuối cùng — nghĩa bóng, không liên quan nhà
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
room — căn phòng
🛏️🚪bedroom 🛁bathroom 🏫🧑🏫classroom 🧸🚪playroom 🏢🚗showroom 📦🚪storeroom 🛏️👥roommate 🦵↔️legroom 🥪lunchroom 🍽️dining room 🛋️living room ⏳waiting room 👕fitting room 🚑emergency room 💬chat room 📰newsroom 🧳guest room 👨👩👧family room 🔐locker room 🌞sunroom ⚖️courtroom ⛺headroom 🧍standing room 🌡️room temperature 🛎️room service
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- mushroom — nấm — gốc Pháp mousseron, KHÔNG phải mush + room
- ballroom — phòng khiêu vũ; ball ở đây là dạ vũ
- restroom — nhà vệ sinh — uyển ngữ Mỹ, không phải phòng nghỉ
- broom — cây chổi — chỉ là chữ b đứng trước room, không phải căn phòng
- groom — chú rể, hoặc chải lông cho thú — chữ g + room trùng mặt chữ, không liên quan phòng