Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

headset

/ˈhedset/ Giọng Mỹ n.

bộ tai nghe có mic

head + set

I wear a headset to talk with my online class.

Mình đeo bộ tai nghe có mic để nói chuyện với lớp học trực tuyến.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

head — cái đầu

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • headline — tiêu đề — nghĩa bóng
  • headquarters — trụ sở; quarters là doanh trại
  • headstrong — bướng bỉnh — nghĩa bóng
  • ahead — phía trước — chữ a đứng trước head làm thành trạng từ, không phải 'một cái đầu'
  • headway — sự tiến triển (make headway) — nghĩa bóng, không phải con đường của cái đầu