Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

headfirst

/ˌhedˈfɜːrst/ Giọng Mỹ adv.

chúi đầu xuống trước

head + first

The penguin slid headfirst down the icy hill.

Chú chim cánh cụt trượt chúi đầu xuống con dốc băng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

head — cái đầu

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • headline — tiêu đề — nghĩa bóng
  • headquarters — trụ sở; quarters là doanh trại
  • headstrong — bướng bỉnh — nghĩa bóng
  • ahead — phía trước — chữ a đứng trước head làm thành trạng từ, không phải 'một cái đầu'
  • headway — sự tiến triển (make headway) — nghĩa bóng, không phải con đường của cái đầu