Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

headgear

/ˈhedɡɪr/ Giọng Mỹ n.

đồ bảo hộ đầu

head + gear

Wear your headgear when you practice taekwondo.

Con nhớ đội đồ bảo hộ đầu khi tập taekwondo nhé.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

head — cái đầu

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • headline — tiêu đề — nghĩa bóng
  • headquarters — trụ sở; quarters là doanh trại
  • headstrong — bướng bỉnh — nghĩa bóng
  • ahead — phía trước — chữ a đứng trước head làm thành trạng từ, không phải 'một cái đầu'
  • headway — sự tiến triển (make headway) — nghĩa bóng, không phải con đường của cái đầu