headphones
/ˈhedfoʊnz/ Giọng Mỹ n.
tai nghe
head + phones
He listens to music with bright red headphones.
Cậu ấy nghe nhạc bằng chiếc tai nghe màu đỏ tươi.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
head — cái đầu
😣💢headache 🚗💡headlight 👤🎀headband 🧣👤headscarf 🏫👨🏫headmaster 🙂⬆️forehead 🎧🎤headset ⛑️headgear 💺headrest 🤸headstand 🐧headfirst 🛏️headboard 🚿showerhead 🏹arrowhead 👩🏫headmistress 📣head coach 👨🍳head chef
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- headline — tiêu đề — nghĩa bóng
- headquarters — trụ sở; quarters là doanh trại
- headstrong — bướng bỉnh — nghĩa bóng
- ahead — phía trước — chữ a đứng trước head làm thành trạng từ, không phải 'một cái đầu'
- headway — sự tiến triển (make headway) — nghĩa bóng, không phải con đường của cái đầu
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
phone — điện thoại
📱cell phone 🤳smartphone 🪙pay phone 🏠home phone 🔊speakerphone 🔢phone number 📞phone call 📶phone line 🧾phone bill 🛡️phone case 🔌phone charger 📒phone book ☎️phone booth
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- microphone — cái micrô — không phải "điện thoại nhỏ"; phone ở đây là gốc Hy Lạp nghĩa "âm thanh"
- xylophone — đàn gõ bằng thanh gỗ hoặc kim loại — phone là "âm thanh", chẳng có điện thoại nào
- homophone — từ đồng âm (vd see/sea) — không phải điện thoại ở nhà (home phone)