headband
/ˈhedbænd/ Giọng Mỹ n.
băng đô
head + band
She wore a blue headband during the race.
Cô ấy đeo một chiếc băng đô màu xanh trong cuộc đua.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
head — cái đầu
😣💢headache 🎧headphones 🚗💡headlight 🧣👤headscarf 🏫👨🏫headmaster 🙂⬆️forehead 🎧🎤headset ⛑️headgear 💺headrest 🤸headstand 🐧headfirst 🛏️headboard 🚿showerhead 🏹arrowhead 👩🏫headmistress 📣head coach 👨🍳head chef
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- headline — tiêu đề — nghĩa bóng
- headquarters — trụ sở; quarters là doanh trại
- headstrong — bướng bỉnh — nghĩa bóng
- ahead — phía trước — chữ a đứng trước head làm thành trạng từ, không phải 'một cái đầu'
- headway — sự tiến triển (make headway) — nghĩa bóng, không phải con đường của cái đầu