headmaster
/ˈhedmæstər/ Giọng Mỹ n.
hiệu trưởng
head + master
The headmaster spoke to the whole school this morning.
Thầy hiệu trưởng đã nói chuyện với toàn trường sáng nay.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
head — cái đầu
😣💢headache 🎧headphones 🚗💡headlight 👤🎀headband 🧣👤headscarf 🙂⬆️forehead 🎧🎤headset ⛑️headgear 💺headrest 🤸headstand 🐧headfirst 🛏️headboard 🚿showerhead 🏹arrowhead 👩🏫headmistress 📣head coach 👨🍳head chef
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- headline — tiêu đề — nghĩa bóng
- headquarters — trụ sở; quarters là doanh trại
- headstrong — bướng bỉnh — nghĩa bóng
- ahead — phía trước — chữ a đứng trước head làm thành trạng từ, không phải 'một cái đầu'
- headway — sự tiến triển (make headway) — nghĩa bóng, không phải con đường của cái đầu