headrest
/ˈhedrest/ Giọng Mỹ n.
chỗ tựa đầu
head + rest
My little brother fell asleep against the headrest.
Em trai mình ngủ gục vào chỗ tựa đầu.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
head — cái đầu
😣💢headache 🎧headphones 🚗💡headlight 👤🎀headband 🧣👤headscarf 🏫👨🏫headmaster 🙂⬆️forehead 🎧🎤headset ⛑️headgear 🤸headstand 🐧headfirst 🛏️headboard 🚿showerhead 🏹arrowhead 👩🏫headmistress 📣head coach 👨🍳head chef
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- headline — tiêu đề — nghĩa bóng
- headquarters — trụ sở; quarters là doanh trại
- headstrong — bướng bỉnh — nghĩa bóng
- ahead — phía trước — chữ a đứng trước head làm thành trạng từ, không phải 'một cái đầu'
- headway — sự tiến triển (make headway) — nghĩa bóng, không phải con đường của cái đầu