Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

oilfield

/ˈɔɪlfiːld/ Giọng Mỹ n.

mỏ dầu

oil + field

Workers pump oil from the oilfield under the sea.

Công nhân bơm dầu từ mỏ dầu dưới đáy biển.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

field — cánh đồng; sân

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • minefield — bãi mìn, hay dùng bóng là chuyện đầy rủi ro — không phải "cánh đồng của tôi" hay cánh đồng mỏ
  • level playing field — sân chơi công bằng — nghĩa bóng: ai cũng có cơ hội như nhau, chẳng có sân nào
  • out of left field — bất ngờ, từ trên trời rơi xuống — thành ngữ, không nói về sân bên trái