Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

field trip

/ˈfiːld trɪp/ Giọng Mỹ n.

chuyến đi thực tế

field + trip

Our class went on a field trip to the zoo.

Lớp chúng tôi đi thực tế ở sở thú.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

field — cánh đồng; sân

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • minefield — bãi mìn, hay dùng bóng là chuyện đầy rủi ro — không phải "cánh đồng của tôi" hay cánh đồng mỏ
  • level playing field — sân chơi công bằng — nghĩa bóng: ai cũng có cơ hội như nhau, chẳng có sân nào
  • out of left field — bất ngờ, từ trên trời rơi xuống — thành ngữ, không nói về sân bên trái
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

trip — chuyến đi

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • tripod — giá ba chân — tri- là ba, pod là chân, không phải chuyến đi
  • guilt trip — làm người khác thấy áy náy, có lỗi — nghĩa bóng, chẳng đi đâu cả