field trip
/ˈfiːld trɪp/ Giọng Mỹ n.
chuyến đi thực tế
field + trip
Our class went on a field trip to the zoo.
Lớp chúng tôi đi thực tế ở sở thú.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
field — cánh đồng; sân
🌽cornfield 🌾rice field 🌾🍞wheat field 🛢️oilfield ⚽🥅soccer field ⚾baseball field 🛬airfield 🔍🌾fieldwork 🐭🌾field mouse 🏃🏅field day 🏑field hockey
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- minefield — bãi mìn, hay dùng bóng là chuyện đầy rủi ro — không phải "cánh đồng của tôi" hay cánh đồng mỏ
- level playing field — sân chơi công bằng — nghĩa bóng: ai cũng có cơ hội như nhau, chẳng có sân nào
- out of left field — bất ngờ, từ trên trời rơi xuống — thành ngữ, không nói về sân bên trái
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
trip — chuyến đi
🏕️camping trip 🎣fishing trip 🛍️shopping trip 🎿ski trip 💼business trip 🚗🧳road trip 🛥️boat trip 🚌🦁school trip 🚌day trip 🔁round trip
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- tripod — giá ba chân — tri- là ba, pod là chân, không phải chuyến đi
- guilt trip — làm người khác thấy áy náy, có lỗi — nghĩa bóng, chẳng đi đâu cả