soccer field
/ˈsɑːkər fiːld/ Giọng Mỹ n.
sân bóng đá
soccer + field
Our class ran three laps around the soccer field.
Lớp chúng tôi chạy ba vòng quanh sân bóng đá.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
field — cánh đồng; sân
🌽cornfield 🌾rice field 🌾🍞wheat field 🛢️oilfield ⚾baseball field 🛬airfield 🚌🎒field trip 🔍🌾fieldwork 🐭🌾field mouse 🏃🏅field day 🏑field hockey
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- minefield — bãi mìn, hay dùng bóng là chuyện đầy rủi ro — không phải "cánh đồng của tôi" hay cánh đồng mỏ
- level playing field — sân chơi công bằng — nghĩa bóng: ai cũng có cơ hội như nhau, chẳng có sân nào
- out of left field — bất ngờ, từ trên trời rơi xuống — thành ngữ, không nói về sân bên trái