rice field
/ˈraɪs fiːld/ Giọng Mỹ n.
ruộng lúa
rice + field
Grandpa's rice field turns golden in the autumn.
Ruộng lúa của ông chuyển sang màu vàng óng vào mùa thu.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
field — cánh đồng; sân
🌽cornfield 🌾🍞wheat field 🛢️oilfield ⚽🥅soccer field ⚾baseball field 🛬airfield 🚌🎒field trip 🔍🌾fieldwork 🐭🌾field mouse 🏃🏅field day 🏑field hockey
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- minefield — bãi mìn, hay dùng bóng là chuyện đầy rủi ro — không phải "cánh đồng của tôi" hay cánh đồng mỏ
- level playing field — sân chơi công bằng — nghĩa bóng: ai cũng có cơ hội như nhau, chẳng có sân nào
- out of left field — bất ngờ, từ trên trời rơi xuống — thành ngữ, không nói về sân bên trái