Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

cornfield

/ˈkɔːrnfiːld/ Giọng Mỹ n.

ruộng ngô

corn + field

The farmer walked through the cornfield.

Bác nông dân đi xuyên qua ruộng ngô.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

corn — ngô (bắp)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • peppercorn — hạt tiêu — corn ở đây nghĩa là "hạt", chẳng có ngô nào
  • acorn — quả sồi — không phải "a corn" (một bắp ngô)
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

field — cánh đồng; sân

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • minefield — bãi mìn, hay dùng bóng là chuyện đầy rủi ro — không phải "cánh đồng của tôi" hay cánh đồng mỏ
  • level playing field — sân chơi công bằng — nghĩa bóng: ai cũng có cơ hội như nhau, chẳng có sân nào
  • out of left field — bất ngờ, từ trên trời rơi xuống — thành ngữ, không nói về sân bên trái