cornfield
/ˈkɔːrnfiːld/ Giọng Mỹ n.
ruộng ngô
corn + field
The farmer walked through the cornfield.
Bác nông dân đi xuyên qua ruộng ngô.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
corn — ngô (bắp)
🍿popcorn 🌽sweet corn 👶🌽baby corn 🍞cornbread 🌽🫙cornmeal 🥄cornstarch 🥣cornflakes 🌭corn dog 🍯corn syrup 🌽🦴corncob 🎋cornstalk 🍃cornhusk
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- peppercorn — hạt tiêu — corn ở đây nghĩa là "hạt", chẳng có ngô nào
- acorn — quả sồi — không phải "a corn" (một bắp ngô)
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
field — cánh đồng; sân
🌾rice field 🌾🍞wheat field 🛢️oilfield ⚽🥅soccer field ⚾baseball field 🛬airfield 🚌🎒field trip 🔍🌾fieldwork 🐭🌾field mouse 🏃🏅field day 🏑field hockey
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- minefield — bãi mìn, hay dùng bóng là chuyện đầy rủi ro — không phải "cánh đồng của tôi" hay cánh đồng mỏ
- level playing field — sân chơi công bằng — nghĩa bóng: ai cũng có cơ hội như nhau, chẳng có sân nào
- out of left field — bất ngờ, từ trên trời rơi xuống — thành ngữ, không nói về sân bên trái