Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

field hockey

/ˈfiːld hɑːki/ Giọng Mỹ n.

khúc côn cầu trên cỏ

field + hockey

My sister plays field hockey after school.

Chị tôi chơi khúc côn cầu trên cỏ sau giờ học.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

field — cánh đồng; sân

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • minefield — bãi mìn, hay dùng bóng là chuyện đầy rủi ro — không phải "cánh đồng của tôi" hay cánh đồng mỏ
  • level playing field — sân chơi công bằng — nghĩa bóng: ai cũng có cơ hội như nhau, chẳng có sân nào
  • out of left field — bất ngờ, từ trên trời rơi xuống — thành ngữ, không nói về sân bên trái