car seat
/ˈkɑːr siːt/ Giọng Mỹ n.
ghế ngồi ô tô cho trẻ em
car + seat
The baby sleeps in her car seat.
Em bé ngủ trong chiếc ghế ngồi ô tô của mình.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
car — xe hơi, ô tô (cũng là toa tàu)
🏎️race car 🚗sports car 🚓police car 🎡bumper car 🔌electric car 🧸toy car 🚡cable car 🚋streetcar 🏍️sidecar 📦boxcar 🍽️dining car 🧽car wash 🏠carport 📯car horn 🚨car alarm 🔑car key 🚙carpool 🤢carsick 🏭carmaker
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- carpet — tấm thảm — không phải car + pet (xe + thú cưng)
- cartoon — phim hoạt hình — không ghép từ car + toon, chẳng liên quan xe
- career — sự nghiệp, nghề nghiệp — không liên quan đến xe hơi