Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

car seat

/ˈkɑːr siːt/ Giọng Mỹ n.

ghế ngồi ô tô cho trẻ em

car + seat

The baby sleeps in her car seat.

Em bé ngủ trong chiếc ghế ngồi ô tô của mình.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

car — xe hơi, ô tô (cũng là toa tàu)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • carpet — tấm thảm — không phải car + pet (xe + thú cưng)
  • cartoon — phim hoạt hình — không ghép từ car + toon, chẳng liên quan xe
  • career — sự nghiệp, nghề nghiệp — không liên quan đến xe hơi