Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

toy car

/ˌtɔɪ ˈkɑːr/ Giọng Mỹ n.

ô tô đồ chơi

toy + car

My little brother has ten toy cars.

Em trai tôi có mười chiếc ô tô đồ chơi.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

car — xe hơi, ô tô (cũng là toa tàu)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • carpet — tấm thảm — không phải car + pet (xe + thú cưng)
  • cartoon — phim hoạt hình — không ghép từ car + toon, chẳng liên quan xe
  • career — sự nghiệp, nghề nghiệp — không liên quan đến xe hơi