race car
/ˈreɪs kɑːr/ Giọng Mỹ n.
xe đua
race + car
The race car zoomed past the crowd.
Chiếc xe đua lao vút qua đám đông.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
car — xe hơi, ô tô (cũng là toa tàu)
🚗sports car 🚓police car 🎡bumper car 🔌electric car 🧸toy car 🚡cable car 🚋streetcar 🏍️sidecar 📦boxcar 🍽️dining car 👶car seat 🧽car wash 🏠carport 📯car horn 🚨car alarm 🔑car key 🚙carpool 🤢carsick 🏭carmaker
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- carpet — tấm thảm — không phải car + pet (xe + thú cưng)
- cartoon — phim hoạt hình — không ghép từ car + toon, chẳng liên quan xe
- career — sự nghiệp, nghề nghiệp — không liên quan đến xe hơi