Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

carpool

/ˈkɑːrpuːl/ Giọng Mỹ v.

đi chung xe

car + pool

Three families carpool to school every morning.

Ba gia đình đi chung xe đến trường mỗi sáng.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

car — xe hơi, ô tô (cũng là toa tàu)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • carpet — tấm thảm — không phải car + pet (xe + thú cưng)
  • cartoon — phim hoạt hình — không ghép từ car + toon, chẳng liên quan xe
  • career — sự nghiệp, nghề nghiệp — không liên quan đến xe hơi