Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

car alarm

/ˈkɑːr əlɑːrm/ Giọng Mỹ n.

còi báo động chống trộm ô tô

car + alarm

A car alarm went off in the parking lot.

Còi báo động ô tô kêu lên ở bãi đỗ xe.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

car — xe hơi, ô tô (cũng là toa tàu)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • carpet — tấm thảm — không phải car + pet (xe + thú cưng)
  • cartoon — phim hoạt hình — không ghép từ car + toon, chẳng liên quan xe
  • career — sự nghiệp, nghề nghiệp — không liên quan đến xe hơi