Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

sidecar

/ˈsaɪdkɑːr/ Giọng Mỹ n.

thùng xe gắn bên mô tô

side + car

The dog rode in the motorcycle's sidecar.

Chú chó ngồi trong thùng xe gắn bên chiếc mô tô.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

car — xe hơi, ô tô (cũng là toa tàu)

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • carpet — tấm thảm — không phải car + pet (xe + thú cưng)
  • cartoon — phim hoạt hình — không ghép từ car + toon, chẳng liên quan xe
  • career — sự nghiệp, nghề nghiệp — không liên quan đến xe hơi