Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

tree

/triː/ Giọng Mỹ

cái cây

vần /iː/

A bird's nest sits high in that tree.

Một cái tổ chim nằm cao trên cái cây kia.

Thuộc sơ đồ · Họ Vần

ee / ea — /iː/

⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • head — /hed/ → ea ở đây đọc /e/ ngắn
  • great — /ɡreɪt/ → ea ở đây đọc /eɪ/
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

forest — khu rừng