fox
/fɑːks/ Giọng Mỹ n.
con cáo
A red fox ran across the snowy field.
Một con cáo đỏ chạy băng qua cánh đồng tuyết.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/fɑːks/ Giọng Mỹ n.
con cáo
A red fox ran across the snowy field.
Một con cáo đỏ chạy băng qua cánh đồng tuyết.