butterfly
/ˈbʌtərflaɪ/ Giọng Mỹ n.
con bướm
A blue butterfly landed on my nose.
Một con bướm xanh đậu lên mũi tôi.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈbʌtərflaɪ/ Giọng Mỹ n.
con bướm
A blue butterfly landed on my nose.
Một con bướm xanh đậu lên mũi tôi.