Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

tent

/tent/ Giọng Mỹ n.

cái lều

(gốc trần, từ tenta 'tấm đã căng') +tend →tấm vải được căng ra

We set up a tent for the outdoor safety drill.

Chúng tôi dựng một cái lều cho buổi diễn tập an toàn ngoài trời.

Thuộc sơ đồ · Gốc Từ

tend / tens / tent — căng ra, giăng, hướng tới

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • tender (mềm, non) — tính từ này gốc Latin tener 'mềm, non trẻ'. Riêng ĐỘNG TỪ tender 'chào giá, đưa ra' mới thật sự từ tendere — cùng mặt chữ, hai gốc khác nhau
  • content — gốc continere = com- + tenere 'giữ'. tenere 'giữ' KHÁC tendere 'căng'
  • tenant — gốc tenere 'giữ, nắm' — người đang giữ chỗ; không phải tendere
  • attempt — gốc Latin temptare 'thử, dò' — chỉ trùng vài chữ cái, không cùng gốc
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

forest — khu rừng