pine
/paɪn/ Giọng Mỹ
cây thông
vần /aɪn/
Tall pine trees grow behind my grandparents' house.
Những cây thông cao mọc phía sau nhà ông bà tôi.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
-ine — /aɪn/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- machine — /məˈʃiːn/ → ine đọc /iːn/
- engine — /ˈendʒən/ → ine không nhấn thành /ən/
- medicine — /ˈmedəsən/ → cùng quy tắc không nhấn
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm