Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

mushroom

/ˈmʌʃrʊm/ Giọng Mỹ n.

cây nấm

We found a red mushroom near the path.

Chúng tôi thấy một cây nấm đỏ cạnh lối đi.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

forest — khu rừng