bear
/ber/ Giọng Mỹ
con gấu; chịu đựng
vần /er/
A big brown bear is fishing in the river.
Một con gấu nâu to đang bắt cá dưới sông.
Thuộc sơ đồ · Họ Vần
air / are / ear — /er/
⚠ Nhóm này chung CÁCH ĐỌC, không chung nghĩa. Đọc đúng vần rồi mới ghép nghĩa.
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- hear — /hɪr/ → cùng viết ear nhưng đọc /ɪr/ — cặp đối lập quan trọng nhất
- earth — /ɜːrθ/ → cùng viết ear nhưng đọc /ɜːr/
- are — /ɑːr/ → are đọc /ɑːr/ (dạng yếu /ər/), KHÔNG cùng họ với share
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm