Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

forest

/ˈfɔːrɪst/ Giọng Mỹ n.

khu rừng

We walked through the forest and heard birds singing.

Chúng tôi đi xuyên khu rừng và nghe chim hót.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

forest — khu rừng