Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

worldwide

/ˌwɜːrldˈwaɪd/ Giọng Mỹ adj/adv.

khắp thế giới

world + wide

Kids worldwide love building with blocks.

Trẻ em khắp thế giới đều thích xếp hình.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

wide — khắp cả; rộng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • wide awake — tỉnh hẳn, tỉnh như sáo — wide ở đây là "hoàn toàn", không phải "rộng"
  • wide of the mark — sai lệch, đoán trật — nghĩa bóng, như mũi tên bay chệch đích
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

quality — tính chất, phẩm chất