worldwide
/ˌwɜːrldˈwaɪd/ Giọng Mỹ adj/adv.
khắp thế giới
world + wide
Kids worldwide love building with blocks.
Trẻ em khắp thế giới đều thích xếp hình.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
wide — khắp cả; rộng
🗺️nationwide 🏙️citywide 🏫schoolwide 🏢companywide 🏷️storewide 📺widescreen 📷wide-angle 🐎wide-open 😲wide-eyed
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- wide awake — tỉnh hẳn, tỉnh như sáo — wide ở đây là "hoàn toàn", không phải "rộng"
- wide of the mark — sai lệch, đoán trật — nghĩa bóng, như mũi tên bay chệch đích
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm