wide-open
/ˌwaɪd ˈoʊpən/ Giọng Mỹ adj.
rộng thênh thang
wide + open
The horses ran across the wide-open field.
Đàn ngựa phi qua cánh đồng rộng thênh thang.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
wide — khắp cả; rộng
🌐worldwide 🗺️nationwide 🏙️citywide 🏫schoolwide 🏢companywide 🏷️storewide 📺widescreen 📷wide-angle 😲wide-eyed
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- wide awake — tỉnh hẳn, tỉnh như sáo — wide ở đây là "hoàn toàn", không phải "rộng"
- wide of the mark — sai lệch, đoán trật — nghĩa bóng, như mũi tên bay chệch đích