Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

wide-open

/ˌwaɪd ˈoʊpən/ Giọng Mỹ adj.

rộng thênh thang

wide + open

The horses ran across the wide-open field.

Đàn ngựa phi qua cánh đồng rộng thênh thang.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

wide — khắp cả; rộng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • wide awake — tỉnh hẳn, tỉnh như sáo — wide ở đây là "hoàn toàn", không phải "rộng"
  • wide of the mark — sai lệch, đoán trật — nghĩa bóng, như mũi tên bay chệch đích