storewide
/ˌstɔːrˈwaɪd/ Giọng Mỹ adj.
áp dụng cho cả cửa hàng
store + wide
The toy shop is having a storewide sale this week.
Tuần này cửa hàng đồ chơi giảm giá áp dụng cho cả cửa hàng.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
wide — khắp cả; rộng
🌐worldwide 🗺️nationwide 🏙️citywide 🏫schoolwide 🏢companywide 📺widescreen 📷wide-angle 🐎wide-open 😲wide-eyed
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- wide awake — tỉnh hẳn, tỉnh như sáo — wide ở đây là "hoàn toàn", không phải "rộng"
- wide of the mark — sai lệch, đoán trật — nghĩa bóng, như mũi tên bay chệch đích