Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

schoolwide

/ˌskuːlˈwaɪd/ Giọng Mỹ adj/adv.

toàn trường

school + wide

We have a schoolwide reading day on Friday.

Thứ Sáu này có ngày hội đọc sách toàn trường.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

wide — khắp cả; rộng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • wide awake — tỉnh hẳn, tỉnh như sáo — wide ở đây là "hoàn toàn", không phải "rộng"
  • wide of the mark — sai lệch, đoán trật — nghĩa bóng, như mũi tên bay chệch đích