Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

nationwide

/ˌneɪʃnˈwaɪd/ Giọng Mỹ adj/adv.

trên toàn quốc

nation + wide

The exam takes place nationwide on the same day.

Kỳ thi diễn ra trên toàn quốc trong cùng một ngày.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

wide — khắp cả; rộng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • wide awake — tỉnh hẳn, tỉnh như sáo — wide ở đây là "hoàn toàn", không phải "rộng"
  • wide of the mark — sai lệch, đoán trật — nghĩa bóng, như mũi tên bay chệch đích