previous
/ˈpriːviəs/ Giọng Mỹ adj.
trước đó, lần trước
I read the previous chapter last night.
Tối qua mình đã đọc chương trước.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈpriːviəs/ Giọng Mỹ adj.
trước đó, lần trước
I read the previous chapter last night.
Tối qua mình đã đọc chương trước.