various
/ˈveriəs/ Giọng Mỹ adj.
nhiều loại khác nhau
Our club does various activities every week.
Câu lạc bộ của mình có nhiều hoạt động khác nhau mỗi tuần.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈveriəs/ Giọng Mỹ adj.
nhiều loại khác nhau
Our club does various activities every week.
Câu lạc bộ của mình có nhiều hoạt động khác nhau mỗi tuần.