private
/ˈpraɪvət/ Giọng Mỹ adj.
riêng tư
My diary is private, so please don't read it.
Nhật ký của mình là chuyện riêng tư, đừng đọc nhé.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/ˈpraɪvət/ Giọng Mỹ adj.
riêng tư
My diary is private, so please don't read it.
Nhật ký của mình là chuyện riêng tư, đừng đọc nhé.