Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

imaginary

/ɪˈmædʒɪneri/ Giọng Mỹ adj.

tưởng tượng, không có thật

My little brother has an imaginary friend.

Em trai mình có một người bạn tưởng tượng.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

quality — tính chất, phẩm chất