wide-eyed
/ˌwaɪd ˈaɪd/ Giọng Mỹ adj.
mắt tròn xoe
wide + eyed
The children watched the magic show wide-eyed.
Bọn trẻ tròn xoe mắt xem màn ảo thuật.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
eyed — có mắt …
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- green-eyed — ngoài nghĩa mắt xanh lá, hay dùng nghĩa bóng là ghen tị (the green-eyed monster = lòng ghen)
- starry-eyed — mơ mộng, ngây thơ viển vông — nghĩa bóng, trong mắt chẳng có ngôi sao nào
- black eye — vết bầm tím quanh mắt do va đập — không phải mắt đen (mắt đen là dark eyes)
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
wide — khắp cả; rộng
🌐worldwide 🗺️nationwide 🏙️citywide 🏫schoolwide 🏢companywide 🏷️storewide 📺widescreen 📷wide-angle 🐎wide-open
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- wide awake — tỉnh hẳn, tỉnh như sáo — wide ở đây là "hoàn toàn", không phải "rộng"
- wide of the mark — sai lệch, đoán trật — nghĩa bóng, như mũi tên bay chệch đích