Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

wide-eyed

/ˌwaɪd ˈaɪd/ Giọng Mỹ adj.

mắt tròn xoe

wide + eyed

The children watched the magic show wide-eyed.

Bọn trẻ tròn xoe mắt xem màn ảo thuật.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

eyed — có mắt …

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • green-eyed — ngoài nghĩa mắt xanh lá, hay dùng nghĩa bóng là ghen tị (the green-eyed monster = lòng ghen)
  • starry-eyed — mơ mộng, ngây thơ viển vông — nghĩa bóng, trong mắt chẳng có ngôi sao nào
  • black eye — vết bầm tím quanh mắt do va đập — không phải mắt đen (mắt đen là dark eyes)
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

wide — khắp cả; rộng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • wide awake — tỉnh hẳn, tỉnh như sáo — wide ở đây là "hoàn toàn", không phải "rộng"
  • wide of the mark — sai lệch, đoán trật — nghĩa bóng, như mũi tên bay chệch đích