Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

silent

/ˈsaɪlənt/ Giọng Mỹ adj.

im lặng, không tiếng động

The classroom was silent during the test.

Lớp học im phăng phắc trong giờ kiểm tra.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

quality — tính chất, phẩm chất