wide-angle
/ˌwaɪd ˈæŋɡl/ Giọng Mỹ adj.
góc rộng (ống kính)
wide + angle
Use the wide-angle lens to fit everyone in.
Dùng ống kính góc rộng để chụp vừa hết mọi người.
Thuộc sơ đồ · Từ Ghép
wide — khắp cả; rộng
🌐worldwide 🗺️nationwide 🏙️citywide 🏫schoolwide 🏢companywide 🏷️storewide 📺widescreen 🐎wide-open 😲wide-eyed
Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
- wide awake — tỉnh hẳn, tỉnh như sáo — wide ở đây là "hoàn toàn", không phải "rộng"
- wide of the mark — sai lệch, đoán trật — nghĩa bóng, như mũi tên bay chệch đích