Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

citywide

/ˌsɪtiˈwaɪd/ Giọng Mỹ adj/adv.

toàn thành phố

city + wide

Every April, there is a citywide cleanup day.

Tháng Tư nào cũng có một ngày dọn vệ sinh trên toàn thành phố.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

wide — khắp cả; rộng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • wide awake — tỉnh hẳn, tỉnh như sáo — wide ở đây là "hoàn toàn", không phải "rộng"
  • wide of the mark — sai lệch, đoán trật — nghĩa bóng, như mũi tên bay chệch đích