Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

continuous

/kənˈtɪnjuəs/ Giọng Mỹ adj.

liên tục, không ngừng

The continuous noise kept me awake.

Tiếng ồn liên tục làm mình không ngủ được.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

quality — tính chất, phẩm chất