Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

companywide

/ˌkʌmpəniˈwaɪd/ Giọng Mỹ adj/adv.

toàn công ty

company + wide

Mom's company had a companywide picnic last weekend.

Cuối tuần trước, công ty của mẹ có buổi dã ngoại cho toàn công ty.

Thuộc sơ đồ · Từ Ghép

wide — khắp cả; rộng

Bẫy — từ trông giống mà không cùng họ
  • wide awake — tỉnh hẳn, tỉnh như sáo — wide ở đây là "hoàn toàn", không phải "rộng"
  • wide of the mark — sai lệch, đoán trật — nghĩa bóng, như mũi tên bay chệch đích