reward
/rɪˈwɔːrd/ Giọng Mỹ n.
phần thưởng
She got a small reward for finding the wallet.
Cô ấy nhận một phần thưởng nhỏ vì tìm thấy ví.
Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm
/rɪˈwɔːrd/ Giọng Mỹ n.
phần thưởng
She got a small reward for finding the wallet.
Cô ấy nhận một phần thưởng nhỏ vì tìm thấy ví.