Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

spite

/spaɪt/ Giọng Mỹ n.

sự hằn học, ác ý

He broke the toy out of spite.

Cậu ta đập vỡ đồ chơi vì hằn học.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

relationship — mối quan hệ