Bỏ qua để tới nội dung chính
Xưởng Tiếng Anh
← Về xưởng

associated

/əˈsoʊʃieɪtɪd/ Giọng Mỹ adj.

liên quan, có liên hệ

The disease is often associated with poor diet.

Căn bệnh này thường liên quan đến chế độ ăn kém.

Thuộc sơ đồ · Từ Theo Nhóm

relationship — mối quan hệ